Hôm
nay:
Blog:
I LOVE YOU
CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI!
© I Love You 2009-2019
I LOVE YOU
CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI!
© I Love You 2009-2019
Tìm kiếm hiển thị ngay trên Blog

I LOVE YOU
Chào mừng quý vị đến với I LOVE YOU - Website của Nguyễn Xuân Đồng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Dạy tiếng Việt cho người nước ngoài

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Anh Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:44' 26-05-2010
Dung lượng: 128.5 KB
Số lượt tải: 871
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Anh Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:44' 26-05-2010
Dung lượng: 128.5 KB
Số lượt tải: 871
Số lượt thích:
0 người
Bài 1. Chào
/ Ý kiến của | / Gửi tin qua E-| / Bản để
I.Các tình huống hội thoại
1.Harry gặp một người Việt Nam.
Harry: Chào ông!
ô.Hoà: Chào anh!
Harry: ông có khoẻ không?
ô. Hoà: Cám ơn, tôi khoẻ. Còn anh? Khoẻ không?
Harry: Cám ơn. Tôi bình thường.
2.Harry gặp Helen.
Harry: Chào Helen!
Helen: Chào Harry.
Harry: Bạn có khoẻ không?
Helen: Cám ơn. Tôi bình thường. Còn anh?
Harry: Cám ơn. Tôi cũng bình thường.
3.Harry gặp thầy giáo.
Harry: Chào thầy ạ!
Thầy: Chào anh!
Harry: Thầy có khoẻ không ạ?
Thầy: Cám ơn anh. Tôi vẫn khoẻ.
4.Tạm biệt.
Harry: Tạm biệt Helen!
Helen: Tạm biệt! Hẹn gặp anh ngày mai.
Harry: Vâng.
II.Ghi chú ngữ pháp
1.Mẫu câu chào.
- Chào : ông/bà/anh/chị
2.Mẫu câu hỏi - đáp về sức khoẻ.
Hỏi: ông/bà/anh/chị/ có khoẻ không?
Đáp: Cám ơn ông/bà/anh/chị/ tôi bình thường
khoẻ
cũng bình thường
vẫn khoẻ
3.Cũng, vẫn: tương đương trong tiếng Anh là "also", "still".
Ví dụ: Cám ơn, tôi cũng bình thường.
Harry vẫn khoẻ.
4. ạ: từ đặt cuối câu biểu thị sự kính trọng.
-------------------------------------
Bài 2: - làm quen
/ Ý kiến của | / Gửi tin qua E-| / Bản để
I. Các tình huống hội thoại
1. Harry, Helen gặp Nam
Harry: Xin giới thiệu với Nam, đây là Helen, bạn tôi. Nam: Chào chị Helen. Rất vui được gặp chị. Helen: Chào anh. Rất hân hạnh được làm quen với anh.
2. Gặp giám đốc
Harry: Xin chào ngài. Tôi là Harry, tôi là nhân viên. Giám đốc: Chào anh. Tôi là giám đốc công ty. Harry: Rất hân hạnh được gặp ngài.
3. Harry, Helen và Nam xem bản đồ thành phố Hà Nội.
Harry: Nam ơi! Chợ Đồng Xuân ở đâu? Nam: Đây, đây là chợ Đồng Xuân. Helen: Còn khách sạn Dân Chủ ở đâu? Nam: Khách sạn Dân Chủ ở phố Tràng Tiền.
4. Nam, Helen và Harry vào chợ Đồng Xuân.
Harry: Nam ơi! Kia là cái gì? Nam: Đó là cái nón. Helen: Còn đây là cái gì? Nam: Cái này là cái quạt.
II. Ghi chú ngữ pháp
1. Loại từ "cái", "con": loại từ của danh từ
a. Cái: loại từ chỉ vật thể Cái quạt, cái nón, cái máy ghi âm, cái bút bi, cái nhà....
b. Con: loại từ chỉ động vật Con gà, con chim, con bò, con chó, con mèo...
* Vốn từ: Mộ số loại từ thường dùng
- Quyển: quyển sách, quyển từ điển, quyển tiểu thuyết... - Tờ: tờ báo, tờ tạp chí... - Bức: bức ảnh, bức tranh, bức tường...
2. Từ "là" cùng với danh từ làm vị ngữ trong câu
Ví dụ: - Tôi là Helen
- Đây là cái nón
Câu hỏi kiểu này là: Là ai?
Là cái gì?
hoặc: Có phải là... không?
Khi trả lời khẳng định thường có "vâng" đặt đầu câu, phủ định là "không" hoặc "không phải"
- Vâng, tôi là Helen - Không, tôi không phải là Helen
Trong hội thoại kiểu câu hỏi này có các biến thể sau:
D là D, phải không?
Ví dụ: Chị là Helen, phải không?
Có phải D là D không?
Ví dụ: Có phải chị là Helen không?
3. "Đây", "kia", "đấy", "đó": từ chỉ nơi chốn thường làm chủ ngữ trong câu giới thiệu
Ví dụ: Xin giới thiệu với Nam, đây là Helen.
Đây là cái nón.
4. Câu có vị ngữ "ở đây", "ở kia" biểu thị vị trí:
Ví dụ: Chợ Đồng Xuân ở đây.
Khách sạn Phú Gia ở kia.
Câu hỏi: ở đâu?
5. Các từ: "này, kia, ấy, đó" cũng biểu thị nơi chốn như: "đây, kia, đấy" nhưng dùng sau D và để chỉ định sự
/ Ý kiến của | / Gửi tin qua E-| / Bản để
I.Các tình huống hội thoại
1.Harry gặp một người Việt Nam.
Harry: Chào ông!
ô.Hoà: Chào anh!
Harry: ông có khoẻ không?
ô. Hoà: Cám ơn, tôi khoẻ. Còn anh? Khoẻ không?
Harry: Cám ơn. Tôi bình thường.
2.Harry gặp Helen.
Harry: Chào Helen!
Helen: Chào Harry.
Harry: Bạn có khoẻ không?
Helen: Cám ơn. Tôi bình thường. Còn anh?
Harry: Cám ơn. Tôi cũng bình thường.
3.Harry gặp thầy giáo.
Harry: Chào thầy ạ!
Thầy: Chào anh!
Harry: Thầy có khoẻ không ạ?
Thầy: Cám ơn anh. Tôi vẫn khoẻ.
4.Tạm biệt.
Harry: Tạm biệt Helen!
Helen: Tạm biệt! Hẹn gặp anh ngày mai.
Harry: Vâng.
II.Ghi chú ngữ pháp
1.Mẫu câu chào.
- Chào : ông/bà/anh/chị
2.Mẫu câu hỏi - đáp về sức khoẻ.
Hỏi: ông/bà/anh/chị/ có khoẻ không?
Đáp: Cám ơn ông/bà/anh/chị/ tôi bình thường
khoẻ
cũng bình thường
vẫn khoẻ
3.Cũng, vẫn: tương đương trong tiếng Anh là "also", "still".
Ví dụ: Cám ơn, tôi cũng bình thường.
Harry vẫn khoẻ.
4. ạ: từ đặt cuối câu biểu thị sự kính trọng.
-------------------------------------
Bài 2: - làm quen
/ Ý kiến của | / Gửi tin qua E-| / Bản để
I. Các tình huống hội thoại
1. Harry, Helen gặp Nam
Harry: Xin giới thiệu với Nam, đây là Helen, bạn tôi. Nam: Chào chị Helen. Rất vui được gặp chị. Helen: Chào anh. Rất hân hạnh được làm quen với anh.
2. Gặp giám đốc
Harry: Xin chào ngài. Tôi là Harry, tôi là nhân viên. Giám đốc: Chào anh. Tôi là giám đốc công ty. Harry: Rất hân hạnh được gặp ngài.
3. Harry, Helen và Nam xem bản đồ thành phố Hà Nội.
Harry: Nam ơi! Chợ Đồng Xuân ở đâu? Nam: Đây, đây là chợ Đồng Xuân. Helen: Còn khách sạn Dân Chủ ở đâu? Nam: Khách sạn Dân Chủ ở phố Tràng Tiền.
4. Nam, Helen và Harry vào chợ Đồng Xuân.
Harry: Nam ơi! Kia là cái gì? Nam: Đó là cái nón. Helen: Còn đây là cái gì? Nam: Cái này là cái quạt.
II. Ghi chú ngữ pháp
1. Loại từ "cái", "con": loại từ của danh từ
a. Cái: loại từ chỉ vật thể Cái quạt, cái nón, cái máy ghi âm, cái bút bi, cái nhà....
b. Con: loại từ chỉ động vật Con gà, con chim, con bò, con chó, con mèo...
* Vốn từ: Mộ số loại từ thường dùng
- Quyển: quyển sách, quyển từ điển, quyển tiểu thuyết... - Tờ: tờ báo, tờ tạp chí... - Bức: bức ảnh, bức tranh, bức tường...
2. Từ "là" cùng với danh từ làm vị ngữ trong câu
Ví dụ: - Tôi là Helen
- Đây là cái nón
Câu hỏi kiểu này là: Là ai?
Là cái gì?
hoặc: Có phải là... không?
Khi trả lời khẳng định thường có "vâng" đặt đầu câu, phủ định là "không" hoặc "không phải"
- Vâng, tôi là Helen - Không, tôi không phải là Helen
Trong hội thoại kiểu câu hỏi này có các biến thể sau:
D là D, phải không?
Ví dụ: Chị là Helen, phải không?
Có phải D là D không?
Ví dụ: Có phải chị là Helen không?
3. "Đây", "kia", "đấy", "đó": từ chỉ nơi chốn thường làm chủ ngữ trong câu giới thiệu
Ví dụ: Xin giới thiệu với Nam, đây là Helen.
Đây là cái nón.
4. Câu có vị ngữ "ở đây", "ở kia" biểu thị vị trí:
Ví dụ: Chợ Đồng Xuân ở đây.
Khách sạn Phú Gia ở kia.
Câu hỏi: ở đâu?
5. Các từ: "này, kia, ấy, đó" cũng biểu thị nơi chốn như: "đây, kia, đấy" nhưng dùng sau D và để chỉ định sự
 
THỬ HIỂN THỊ CODE







Các ý kiến mới nhất